
Manchester City
Trận tiếp theo
00:30
Trận đấu
Xem tất cảKT
KT
Luân lưu 4-3
KT
KT
KT
03:00
Giờ hiển thị: GMT+7
Thống kê Man City 2026/27
Số liệu Manchester City tại Ngoại hạng Anh mùa này. Số nhỏ bên phải là thứ hạng của Man City trong 20 đội.
Trận9
Bàn thắng20
Bàn thua10
Điểm TB7,21
Kiểm soát bóng64%
Hồ sơ chỉ số mùa này
Mỗi trục là tỷ lệ số đội Man City xếp trên trong 20 đội Ngoại hạng Anh; thứ hạng ghi dưới tên chỉ số.
Xem dạng bảng
| Giải đấu | # | |
|---|---|---|
| Bàn thắng/trận | 2 | 2,2 |
| Bàn thắng kỳ vọng (xG) | 1 | 18,3 |
| Sút trúng đích/trận | 2 | 5,6 |
| Cơ hội lớn | 2 | 35 |
| Kiểm soát bóng (%) | 1 | 64 |
| Chuyền chính xác/trận | 1 | 553,9 |
| Bàn thua/trận | 7 | 1,1 |
| xG để đối thủ có | 6 | 11,7 |
Thời điểm ghi bàn và thủng lưới
Tính từ 16 trận chính thức có báo cáo trận (không gồm giao hữu).
Xem dạng bảng
| Phút | Ghi bàn | Thủng lưới |
|---|---|---|
| 1-15' | 2 | 6 |
| 16-30' | 5 | 4 |
| 31-45' | 6 | 2 |
| 46-60' | 11 | 7 |
| 61-75' | 6 | 2 |
| 76-90' | 9 | 1 |
Man City dứt điểm
51Cú sút
8Bàn thắng
8,6xG
67%Trúng đích
- Bàn thắng
- Trúng đích
- Chệch / bị chặn
- kích thước = xG
Đối thủ dứt điểm
42Cú sút
8Bàn thắng
7,7xG
62%Trúng đích
- Bàn thắng
- Trúng đích
- Chệch / bị chặn
- kích thước = xG
Tính từ 3 trận chính thức có báo cáo trận (không gồm giao hữu).
Dứt điểm nhiều nhất · Xem dạng bảng
| Cầu thủ | Cú sút | Bàn thắng | xG |
|---|---|---|---|
| Rayan Cherki | 13 | 1 | 1,65 |
| Erling Haaland | 7 | 1 | 1,55 |
| Jérémy Doku | 5 | 1 | 1,01 |
| Enzo Fernández | 4 | 2 | 1,26 |
| Iliman Ndiaye | 4 | 0 | 0,42 |
| Phil Foden | 3 | 1 | 0,88 |
| Nico O'Reilly | 3 | 0 | 0,39 |
| Mateo Kovačić | 2 | 1 | 0,85 |
Điểm tích lũy theo vòng
Xem dạng bảng
| Vòng | Trận | KQ | Điểm |
|---|---|---|---|
| 1 | Bournemouth | Thắng | 3 |
| 2 | Crystal Palace | Thắng | 6 |
| 3 | Coventry | Thắng | 9 |
| 4 | Man United | Thắng | 12 |
| 5 | Sunderland | Thắng | 15 |
| 6 | Liverpool | Thắng | 18 |
| 7 | Ipswich | Thắng | 21 |
| 8 | Aston Villa | Thua | 21 |
| 9 | Brighton | Thua | 21 |
xG từng trận
- xG tạo ra
- xG đối thủ có
Tính từ 16 trận chính thức có báo cáo trận (không gồm giao hữu).
Xem dạng bảng
| Trận | Tỷ số | xG tạo ra | xG đối thủ có |
|---|---|---|---|
| 16/08/26 Arsenal | 0-3 | 1,12 | 2,16 |
| 23/08/26 AFC Bournemouth | 2-1 | 2,25 | 0,65 |
| 29/08/26 Crystal Palace | 4-1 | 2,21 | 0,66 |
| 05/09/26 Coventry City | 1-0 | 2,12 | 1,37 |
| 09/09/26 FC Porto | 2-0 | 2,32 | 0,28 |
| 14/09/26 Manchester United | 1-0 | 1,1 | 1 |
| 18/09/26 Norwich City | 5-0 | 1,77 | 0,17 |
| 20/09/26 Sunderland | 5-3 | 2,82 | 3,57 |
| 12/10/26 Liverpool | 3-0 | 1,28 | 0,94 |
| 15/10/26 Paris Saint-Germain | 2-4 | 2,57 | 1,83 |
| 17/10/26 Ipswich Town | 3-2 | 3,53 | 1,66 |
| 21/10/26 AEK Athens | 5-1 | 2,74 | 1,17 |
| 24/10/26 Aston Villa | 1-2 | 1,56 | 0,61 |
| 29/10/26 Brighton & Hove Albion | 2-2 | 0,76 | 1,8 |
| 01/11/26 Brighton & Hove Albion | 0-1 | 1,64 | 1 |
| 05/11/26 RB Leipzig | 3-2 | 2,23 | 0,87 |
Tấn công
- Bàn thắng/trận
- 2,2#2
- Bàn thắng kỳ vọng (xG)
- 18,3#1
- Hiệu số xG
- 6,7#2
- Sút trúng đích/trận
- 5,6#2
- Cơ hội lớn
- 35#2
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 23#1
- Chạm bóng trong vòng cấm đối thủ
- 347#1
- Phạt góc
- 54#4
- Bàn từ bóng chết
- 4#6
Chuyền bóng
- Kiểm soát bóng (%)
- 64#1
- Chuyền chính xác/trận
- 553,9#1
- Chuyền dài chính xác/trận
- 21,8#9
- Tạt bóng chính xác/trận
- 6,1#1
Phòng ngự
- Bàn thua/trận
- 1,1#7
- xG để đối thủ có
- 11,7#6
- Trận giữ sạch lưới
- 3#6
- Cắt bóng/trận
- 7,1#18
- Tắc bóng/trận
- 13,2#17
- Phá bóng/trận
- 17,7#20
- Đoạt bóng 1/3 sân đối thủ/trận
- 3,9#7
- Thủng lưới từ bóng chết
- 2#10
- Phạm lỗi thổi phạt đền
- 1#4
- Cứu thua/trận
- 2,6#12
Khác
- Điểm đánh giá TB
- 7,21#1
- Quãng đường/trận (m)
- 112.608#18
- Khán giả TB sân nhà
- 60.635#3
- Phạm lỗi/trận
- 11,2#12
- Thẻ vàng
- 13#18
- Thẻ đỏ
- 1#12
Cầu thủ dẫn đầu
Tấn công
Kiến tạo cơ hội
Antoine SemenyoKiến tạo3
Jérémy DokuTạo cơ hội lớn5
Rayan CherkiTạo cơ hội18
Rayan CherkiKiến tạo kỳ vọng (xA)1,8
Jérémy DokuxA/90 phút0,48
Phil FodenxG + xA/90 phút1
Rúben DiasChuyền chính xác/90 phút83,3
Rúben DiasChuyền dài chính xác/90 phút3,8
Elliot AndersonChuyền xuyên tuyến/90 phút20,8
Jérémy DokuRê bóng thành công/90 phút7,1
Phòng ngự
Elliot AndersonHành động phòng ngự/90 phút11,7
Abdukodir KhusanovTắc bóng/90 phút3,5
Abdukodir KhusanovCắt bóng/90 phút1,7
Marc GuéhiPhá bóng/90 phút3,9
Ayyoub BouaddiChặn bóng/90 phút1
Gianluigi DonnarummaThu hồi bóng/90 phút6,6
Rayan CherkiĐoạt bóng 1/3 sân đối thủ/90 phút0,9
Marc GuéhiPhạm lỗi thổi phạt đền1
Thủ môn
Thể lực & kỷ luật
Erling HaalandĐiểm đánh giá TB
Gianluigi DonnarummaSố phút thi đấu810
Antoine SemenyoTốc độ tối đa (km/h)35,7
Rúben DiasTổng quãng đường (m)101.703
Iliman NdiayeTổng số lần nước rút114
Enzo FernándezQuãng đường/90 phút (m)11.814
Iliman NdiayeNước rút/90 phút15,1
Elliot AndersonPhạm lỗi/90 phút1,7
Elliot AndersonThẻ vàng2
Phil FodenThẻ đỏ1
Cập nhật: