Manchester City

Manchester City

AnhEnzo MarescaHLV
Etihad StadiumNgoại hạng Anh

Thống kê Man City 2026/27

Số liệu Manchester City tại Ngoại hạng Anh mùa này. Số nhỏ bên phải là thứ hạng của Man City trong 20 đội.

Trận9
Bàn thắng20
Bàn thua10
Điểm TB7,21
Kiểm soát bóng64%

Hồ sơ chỉ số mùa này

Bàn thắng#2xG#1Sút trúng đích#2Cơ hội lớn#2Kiểm soát bóng#1Chuyền chính xác#1Ít thủng lưới#7Ít xG đối thủ#6

Mỗi trục là tỷ lệ số đội Man City xếp trên trong 20 đội Ngoại hạng Anh; thứ hạng ghi dưới tên chỉ số.

Xem dạng bảng
Giải đấu#
Bàn thắng/trận22,2
Bàn thắng kỳ vọng (xG)118,3
Sút trúng đích/trận25,6
Cơ hội lớn235
Kiểm soát bóng (%)164
Chuyền chính xác/trận1553,9
Bàn thua/trận71,1
xG để đối thủ có611,7

Thời điểm ghi bàn và thủng lưới

1-15'16-30'31-45'46-60'61-75'76-90'Ghi bàn2561169Thủng lưới642721

Tính từ 16 trận chính thức có báo cáo trận (không gồm giao hữu).

Xem dạng bảng
PhútGhi bànThủng lưới
1-15'26
16-30'54
31-45'62
46-60'117
61-75'62
76-90'91

Man City dứt điểm

51Cú sút
8Bàn thắng
8,6xG
67%Trúng đích
  • Bàn thắng
  • Trúng đích
  • Chệch / bị chặn
  • kích thước = xG

Đối thủ dứt điểm

42Cú sút
8Bàn thắng
7,7xG
62%Trúng đích
  • Bàn thắng
  • Trúng đích
  • Chệch / bị chặn
  • kích thước = xG

Tính từ 3 trận chính thức có báo cáo trận (không gồm giao hữu).

Dứt điểm nhiều nhất · Xem dạng bảng
Cầu thủCú sútBàn thắngxG
Rayan Cherki1311,65
Erling Haaland711,55
Jérémy Doku511,01
Enzo Fernández421,26
Iliman Ndiaye400,42
Phil Foden310,88
Nico O'Reilly300,39
Mateo Kovačić210,85

Điểm tích lũy theo vòng

01020304012345678921
Xem dạng bảng
VòngTrậnKQĐiểm
1BournemouthThắng3
2Crystal PalaceThắng6
3CoventryThắng9
4Man UnitedThắng12
5SunderlandThắng15
6LiverpoolThắng18
7IpswichThắng21
8Aston VillaThua21
9BrightonThua21

xG từng trận

4224ARS0-3BOU2-1CRY4-1COV1-0POR2-0MAN1-0NOR5-0SUN5-3LIV3-0PAR2-4IPS3-2AEK5-1AST1-2BRI2-2BRI0-1LEI3-2
  • xG tạo ra
  • xG đối thủ có

Tính từ 16 trận chính thức có báo cáo trận (không gồm giao hữu).

Xem dạng bảng
TrậnTỷ sốxG tạo raxG đối thủ có
16/08/26 Arsenal0-31,122,16
23/08/26 AFC Bournemouth2-12,250,65
29/08/26 Crystal Palace4-12,210,66
05/09/26 Coventry City1-02,121,37
09/09/26 FC Porto2-02,320,28
14/09/26 Manchester United1-01,11
18/09/26 Norwich City5-01,770,17
20/09/26 Sunderland5-32,823,57
12/10/26 Liverpool3-01,280,94
15/10/26 Paris Saint-Germain2-42,571,83
17/10/26 Ipswich Town3-23,531,66
21/10/26 AEK Athens5-12,741,17
24/10/26 Aston Villa1-21,560,61
29/10/26 Brighton & Hove Albion2-20,761,8
01/11/26 Brighton & Hove Albion0-11,641
05/11/26 RB Leipzig3-22,230,87

Tấn công

Bàn thắng/trận
2,2#2
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
18,3#1
Hiệu số xG
6,7#2
Sút trúng đích/trận
5,6#2
Cơ hội lớn
35#2
Cơ hội lớn bỏ lỡ
23#1
Chạm bóng trong vòng cấm đối thủ
347#1
Phạt góc
54#4
Bàn từ bóng chết
4#6

Chuyền bóng

Kiểm soát bóng (%)
64#1
Chuyền chính xác/trận
553,9#1
Chuyền dài chính xác/trận
21,8#9
Tạt bóng chính xác/trận
6,1#1

Phòng ngự

Bàn thua/trận
1,1#7
xG để đối thủ có
11,7#6
Trận giữ sạch lưới
3#6
Cắt bóng/trận
7,1#18
Tắc bóng/trận
13,2#17
Phá bóng/trận
17,7#20
Đoạt bóng 1/3 sân đối thủ/trận
3,9#7
Thủng lưới từ bóng chết
2#10
Phạm lỗi thổi phạt đền
1#4
Cứu thua/trận
2,6#12

Khác

Điểm đánh giá TB
7,21#1
Quãng đường/trận (m)
112.608#18
Khán giả TB sân nhà
60.635#3
Phạm lỗi/trận
11,2#12
Thẻ vàng
13#18
Thẻ đỏ
1#12

Cầu thủ dẫn đầu

Cập nhật: