Giá trị chuyển nhượng
58,4M €Giá trị ước tính
Điểm mùa này
Bồ Đào Nha14/05/1997 (29 tuổi)Hậu vệ187 cmSố áo 3Gia nhập: 29/09/2020
Mùa này · mọi giải chính thức
Trận14
Đá chính13
Bàn thắng0
Kiến tạo0
Điểm TB6,83
So với đồng đội cùng vị trí
- Rúben Dias
- Trung vị nhóm
Bách phân vị trong 7 hậu vệ của Man City đã đá từ 90 phút, trong các trận chính thức có báo cáo.
Xem dạng bảng
| Rúben Dias | % | |
|---|---|---|
| Điểm TB | 6,83 | 7 |
| Thời gian thi đấu | 78% | 93 |
| Bàn/90 phút | 0 | 36 |
| Kiến tạo/90 phút | 0 | 29 |
| Đá chính | 81% | 93 |
Bản đồ nhiệt120 điểm chạm bóng trong 2 trận
Tỷ lệ chạm bóng theo khu vực · Xem dạng bảng
| Tỷ lệ chạm bóng theo khu vực | % |
|---|---|
| 1/3 sân nhà | 43% |
| Giữa sân | 49% |
| 1/3 sân đối phương | 8% |
Tính từ 16 trận chính thức có báo cáo trận (không gồm giao hữu).
Điểm đánh giá từng trận
Thống kê từng trận
| Ngày | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 05/11/26 | RB LeipzigChampions League | 3-2 | 10' | – | – | – | |
| 01/11/26 | Brighton & Hove AlbionPremier League | 0-1 | 90' | – | – | – | |
| 24/10/26 | Aston VillaPremier League | 1-2 | 90' | – | – | – | |
| 21/10/26 | AEK AthensChampions League | 5-1 | 82' | – | – | – | |
| 17/10/26 | Ipswich TownPremier League | 3-2 | 90' | – | – | – | |
| 15/10/26 | Paris Saint-GermainChampions League | 2-4 | 46' | – | – | – | |
| 12/10/26 | LiverpoolPremier League | 3-0 | 90' | – | – | – | |
| 20/09/26 | SunderlandPremier League | 5-3 | 90' | – | – | – | |
| 14/09/26 | Manchester UnitedPremier League | 1-0 | 90' | – | – | – | |
| 09/09/26 | FC PortoChampions League | 2-0 | 90' | – | – | – | |
| 05/09/26 | Coventry CityPremier League | 1-0 | 90' | – | – | – | |
| 29/08/26 | Crystal PalacePremier League | 4-1 | 90' | – | – | – | |
| 23/08/26 | AFC BournemouthPremier League | 2-1 | 90' | – | – | – | |
| 16/08/26 | ArsenalCommunity Shield | 0-3 | 90' | – | – | – |
Số phút ước tính theo thời điểm thay người (không tính bù giờ). Tính từ 16 trận chính thức có báo cáo trận (không gồm giao hữu).
Bàn thắng và kiến tạo theo mùa
- Bàn thắng
- Kiến tạo
Số liệu theo mùa
| Mùa | Trận | Bàn | Kiến tạo | Phút |
|---|---|---|---|---|
| 2026/27 | 14 | 0 | 0 | 1.130 |
| 2025/26 | 33 | 2 | 0 | 2.648 |
| 2024/25 | 44 | 0 | 0 | 3.442 |
| 2023/24 | 45 | 0 | 1 | 3.818 |
| 2022/23 | 43 | 1 | 0 | 3.468 |
| 2021/22 | 40 | 2 | 5 | 3.292 |
| 2020/21 | 50 | 1 | 0 | 4.334 |
Cập nhật: 04:45 06/11/2026
Cột mốc
- Gia nhập Man City từ Benfica
- Cán mốc 200 trận cho City
- Gia hạn hợp đồng đến năm 2029
Hành trình
- 2020/21: Mùa ra mắt đi vào lịch sử
- Thủ lĩnh hàng thủ của cú ăn ba
- Siêu cúp châu Âu, FIFA Club World Cup và chức vô địch thứ tư liên tiếp
- Người thủ lĩnh ở lại đến 2029