Cúp Liên đoàn Anh · Vòng 4·

Man City2 - 2KT · Luân lưu 4-3Brighton

  • Mateo Kovačić 40'
  • Vitor Reis 72'
  • Malick Junior Yalcouyé 30'
  • Georginio Rutter 47'

Sân: Etihad Stadium, ManchesterTrọng tài: Andy MadleyKhán giả: 49.107

Highlight chính thức

Diễn biến

  1. 11'Michael Svoboda
  2. 30'Malick Junior Yalcouyé0-1Georginio Rutter
  3. 32'Ayyoub Bouaddi
  4. 40'Mateo Kovačić1-1Phil Foden
  5. 46'Ryan McAidoo vào thay Floyd Samba
  6. 46'Rayan Aït-Nouri vào thay Ayyoub Bouaddi
  7. 47'Georginio Rutter1-2Jaouen Hadjam
  8. 61'Jérémy Doku vào thay Allan
  9. 72'Vitor Reis2-2Rayan Cherki
  10. 76'Abdukodir Khusanov vào thay Rico Lewis
  11. 76'Yankuba Minteh vào thay Diego Gómez
  12. 76'Maxim De Cuyper vào thay Jack Hinshelwood
  13. 81'Mats Wieffer vào thay Malick Junior Yalcouyé
  14. 81'Matthew O'Riley vào thay Georginio Rutter
  15. 85'Lewis Dunk vào thay Michael Svoboda
  16. 87'Enzo Fernández vào thay Nico O'Reilly
  17. 90+1'Mats Wieffer
  18. 90+2'Lewis Dunk

Thông số trận đấu

  • 57%Kiểm soát bóng43%
  • 0,76Bàn thắng kỳ vọng (xG)1,80
  • 13Tổng cú sút17
  • 3Sút trúng đích6
  • 1Cơ hội lớn3
  • 3Phạt góc7
  • 452 (85%)Chuyền chính xác320 (82%)
  • 1Thẻ vàng3

Đội hình ra sân

Man City4-2-3-1 · Điểm đội 7,1

  • 28 Gerónimo Rulli – Điểm đội 7,4
  • 82 Rico Lewis – Điểm đội 6,6
  • 22 Vitor Reis – Điểm đội 7,7
  • 6 Marc Guéhi – Điểm đội 6,9
  • 33 Nico O'Reilly – Điểm đội 7
  • 32 Ayyoub Bouaddi – Điểm đội 6,9
  • 8 Mateo Kovačić – Điểm đội 8,1
  • 47 Phil Foden – Điểm đội 7,9
  • 10 Rayan Cherki – Điểm đội 8,2
  • 37 Allan – Điểm đội 7
  • 75 Floyd Samba – Điểm đội 6,1

Vào sân từ ghế dự bị

  • 21 Rayan Aït-Nouri · 46'6,5
  • 56 Ryan McAidoo · 46'6,4
  • 11 Jérémy Doku · 61'7,2
  • 45 Abdukodir Khusanov · 76'6,2
  • 17 Enzo Fernández · 87'

Brighton4-2-3-1 · Điểm đội 6,9

  • 23 Jason Steele – Điểm đội 5,7
  • 20 Costinha – Điểm đội 6,5
  • 30 Michael Svoboda – Điểm đội 6,7
  • 21 Olivier Boscagli – Điểm đội 6,9
  • 3 Jaouen Hadjam – Điểm đội 7,7
  • 13 Pascal Groß – Điểm đội 6,5
  • 26 Yasin Ayari – Điểm đội 7,1
  • 25 Diego Gómez – Điểm đội 6,9
  • 8 Jack Hinshelwood – Điểm đội 6,5
  • 35 Malick Junior Yalcouyé – Điểm đội 8
  • 10 Georginio Rutter – Điểm đội 8,5

Vào sân từ ghế dự bị

  • 29 Maxim De Cuyper · 76'6,3
  • 11 Yankuba Minteh · 76'6,2
  • 27 Mats Wieffer · 81'
  • 33 Matthew O'Riley · 81'
  • 5 Lewis Dunk · 85'

Bản đồ dứt điểm

Man City

  • Bàn thắng
  • Trúng đích
  • Chệch / bị chặn
  • kích thước = xG

Brighton

  • Bàn thắng
  • Trúng đích
  • Chệch / bị chặn
  • kích thước = xG

Các lần gặp mùa này

Ngoại hạng Anh

KT
Man City01ThuaBrighton

Chưa định giờ
BrightonMan City