Champions League · Vòng 4·

RB Leipzig2 - 3KTMan City

  • Ridle Baku 49'
  • Antonio Nusa 61'
  • Castello Lukeba 37' (phản lưới)
  • Enzo Fernández 58'
  • Erling Haaland 78'

Sân: Red Bull Arena, LeipzigTrọng tài: Marco GuidaKhán giả: 45.228

Highlight chính thức

Diễn biến

  1. 17'Christoph Baumgartner
  2. 33'Ridle Baku
  3. 37'Castello Lukeba0-1phản lưới
  4. 48'Neil El Aynaoui
  5. 49'Ridle Baku1-1Brajan Gruda
  6. 57'Christopher Nkunku vào thay Christoph Baumgartner
  7. 58'Enzo Fernández1-2Iliman Ndiaye
  8. 61'Antonio Nusa2-2Christopher Nkunku
  9. 64'Jérémy Doku vào thay Phil Foden
  10. 67'Tidiam Gomis vào thay Rômulo
  11. 74'Rocco Reitz vào thay Antonio Nusa
  12. 74'Benjamin Henrichs vào thay Ridle Baku
  13. 74'Nicolas Seiwald vào thay Neil El Aynaoui
  14. 77'David Raum
  15. 78'Erling Haaland2-3Elliot Anderson
  16. 80'Rúben Dias vào thay Matheus Nunes
  17. 83'Mateo Kovačić vào thay Enzo Fernández
  18. 83'Ayyoub Bouaddi vào thay Elliot Anderson
  19. 83'Allan vào thay Iliman Ndiaye
  20. 88'Jérémy Doku
  21. 90+4'Abdukodir Khusanov

Thông số trận đấu

  • 35%Kiểm soát bóng65%
  • 0,87Bàn thắng kỳ vọng (xG)2,23
  • 14Tổng cú sút12
  • 6Sút trúng đích5
  • 2Cơ hội lớn5
  • 5Phạt góc3
  • 305 (84%)Chuyền chính xác611 (90%)
  • 4Thẻ vàng2

Đội hình ra sân

RB Leipzig4-3-3 · Điểm đội 6,5

  • 26 Maarten Vandevoordt – Điểm đội 7
  • 17 Ridle Baku – Điểm đội 7
  • 4 Willi Orbán – Điểm đội 5,4
  • 23 Castello Lukeba – Điểm đội 5,1
  • 22 David Raum – Điểm đội 6,9
  • 21 Neil El Aynaoui – Điểm đội 6,6
  • 14 Christoph Baumgartner – Điểm đội 6,4
  • 6 Ezechiel Banzuzi – Điểm đội 6,6
  • 10 Brajan Gruda – Điểm đội 7,4
  • 40 Rômulo – Điểm đội 6,3
  • 7 Antonio Nusa – Điểm đội 8,2

Vào sân từ ghế dự bị

  • 28 Christopher Nkunku · 57'6,8
  • 27 Tidiam Gomis · 67'6,1
  • 39 Benjamin Henrichs · 74'6,0
  • 13 Nicolas Seiwald · 74'5,8
  • 20 Rocco Reitz · 74'6,1

Man City4-2-3-1 · Điểm đội 7,2

  • 1 Gianluigi Donnarumma – Điểm đội 6,1
  • 27 Matheus Nunes – Điểm đội 7,1
  • 45 Abdukodir Khusanov – Điểm đội 7,1
  • 6 Marc Guéhi – Điểm đội 6,8
  • 33 Nico O'Reilly – Điểm đội 7,2
  • 17 Enzo Fernández – Điểm đội 8,3
  • 5 Elliot Anderson – Điểm đội 8,7
  • 47 Phil Foden – Điểm đội 6,3
  • 10 Rayan Cherki – Điểm đội 7,4
  • 7 Iliman Ndiaye – Điểm đội 8
  • 9 Erling Haaland – Điểm đội 8

Vào sân từ ghế dự bị

  • 11 Jérémy Doku · 64'7,1
  • 3 Rúben Dias · 80'6,0
  • 32 Ayyoub Bouaddi · 83'
  • 8 Mateo Kovačić · 83'
  • 37 Allan · 83'

Bản đồ dứt điểm

RB Leipzig

  • Bàn thắng
  • Trúng đích
  • Chệch / bị chặn
  • kích thước = xG

Man City

  • Bàn thắng
  • Trúng đích
  • Chệch / bị chặn
  • kích thước = xG