Giá trị chuyển nhượng
64,6M €Giá trị ước tính
Điểm mùa này
Anh28/05/2000 (26 tuổi)Tiền vệ171 cmSố áo 47Gia nhập: 01/07/2016
Mùa này · mọi giải chính thức
Trận12
Đá chính9
Bàn thắng4
Kiến tạo4
Điểm TB7,08
So với đồng đội cùng vị trí
- Phil Foden
- Trung vị nhóm
Bách phân vị trong 12 tiền vệ của Man City đã đá từ 90 phút, trong các trận chính thức có báo cáo.
Xem dạng bảng
| Phil Foden | % | |
|---|---|---|
| Điểm TB | 7,08 | 13 |
| Thời gian thi đấu | 55% | 63 |
| Bàn/90 phút | 0,45 | 88 |
| Kiến tạo/90 phút | 0,45 | 79 |
| Đá chính | 56% | 58 |
Bản đồ nhiệt125 điểm chạm bóng trong 3 trận
Tỷ lệ chạm bóng theo khu vực · Xem dạng bảng
| Tỷ lệ chạm bóng theo khu vực | % |
|---|---|
| 1/3 sân nhà | 14% |
| Giữa sân | 42% |
| 1/3 sân đối phương | 44% |
Bản đồ dứt điểm
3Cú sút
1Bàn thắng
0,88xG
67%Trúng đích
- Bàn thắng
- Trúng đích
- Chệch / bị chặn
- kích thước = xG
Xem dạng bảng
| Ngày | Đối thủ | Phút | xG | Bàn thắng |
|---|---|---|---|---|
| 29/10/26 | Brighton & Hove Albion | 83' | 0,02 | – |
| 29/10/26 | Brighton & Hove Albion | 91' | 0,79 | Bàn thắng |
| 05/11/26 | RB Leipzig | 36' | 0,07 | – |
Tính từ 16 trận chính thức có báo cáo trận (không gồm giao hữu).
Điểm đánh giá từng trận
Thống kê từng trận
| Ngày | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 05/11/26 | RB LeipzigChampions League | 3-2 | 64' | – | – | – | |
| 01/11/26 | Brighton & Hove AlbionPremier League | 0-1 | 11' | – | – | – | |
| 29/10/26 | Brighton & Hove AlbionEFL Cup | 2-2 | 90' | – | 1 | – | |
| 24/10/26 | Aston VillaPremier League | 1-2 | 44' | – | – | – | |
| 21/10/26 | AEK AthensChampions League | 5-1 | 90' | 3 | 1 | – | |
| 17/10/26 | Ipswich TownPremier League | 3-2 | 77' | 1 | – | – | |
| 14/09/26 | Manchester UnitedPremier League | 1-0 | 90' | – | – | 1 | |
| 09/09/26 | FC PortoChampions League | 2-0 | 75' | – | – | – | |
| 05/09/26 | Coventry CityPremier League | 1-0 | 24' | – | – | – | |
| 29/08/26 | Crystal PalacePremier League | 4-1 | 90' | – | 2 | – | |
| 23/08/26 | AFC BournemouthPremier League | 2-1 | 82' | – | – | 1 | |
| 16/08/26 | ArsenalCommunity Shield | 0-3 | 60' | – | – | 1 |
Số phút ước tính theo thời điểm thay người (không tính bù giờ). Tính từ 16 trận chính thức có báo cáo trận (không gồm giao hữu).
Bàn thắng và kiến tạo theo mùa
- Bàn thắng
- Kiến tạo
Số liệu theo mùa
| Mùa | Trận | Bàn | Kiến tạo | Phút |
|---|---|---|---|---|
| 2026/27 | 12 | 4 | 4 | 730 |
| 2025/26 | 50 | 10 | 7 | 3.048 |
| 2024/25 | 49 | 13 | 6 | 2.990 |
| 2023/24 | 53 | 27 | 12 | 4.272 |
| 2022/23 | 48 | 15 | 7 | 2.662 |
| 2021/22 | 45 | 14 | 11 | 3.187 |
| 2020/21 | 50 | 16 | 10 | 3.373 |
| 2019/20 | 38 | 8 | 9 | 1.740 |
| 2018/19 | 26 | 7 | 2 | 1.109 |
| 2017/18 | 10 | 0 | 1 | 329 |
Cập nhật: 04:45 06/11/2026
Cột mốc
- Trận thứ 200 kèm bàn thắng và kiến tạo
- Trẻ nhất City đạt 50 lần góp công tại Premier League
- 100 lần góp công tại Premier League
- Gia hạn hợp đồng đến năm 2030
Hành trình
- Cậu bé Stockport lớn lên cùng học viện
- Từ tour du đấu Mỹ đến những kỷ lục tuổi trẻ
- Bước ngoặt trở thành trụ cột
- Một phần của cú ăn ba lịch sử
- 2023/24: Cầu thủ xuất sắc nhất Premier League
- Ở lại Etihad đến 2030