Giá trị chuyển nhượng
62,3M €Giá trị ước tính
Điểm mùa này
Anh13/07/2000 (26 tuổi)Hậu vệ182 cmSố áo 6Gia nhập: 19/01/2026
Mùa này · mọi giải chính thức
Trận13
Đá chính12
Bàn thắng1
Kiến tạo1
Điểm TB7,11
So với đồng đội cùng vị trí
- Marc Guéhi
- Trung vị nhóm
Bách phân vị trong 12 tiền vệ của Man City đã đá từ 90 phút, trong các trận chính thức có báo cáo.
Xem dạng bảng
| Marc Guéhi | % | |
|---|---|---|
| Điểm TB | 7,11 | 38 |
| Thời gian thi đấu | 74% | 96 |
| Bàn/90 phút | 0,08 | 29 |
| Kiến tạo/90 phút | 0,08 | 4 |
| Đá chính | 75% | 88 |
Bản đồ nhiệt175 điểm chạm bóng trong 2 trận
Tỷ lệ chạm bóng theo khu vực · Xem dạng bảng
| Tỷ lệ chạm bóng theo khu vực | % |
|---|---|
| 1/3 sân nhà | 42% |
| Giữa sân | 50% |
| 1/3 sân đối phương | 7% |
Bản đồ dứt điểm
1Cú sút
0Bàn thắng
0,04xG
0%Trúng đích
- Bàn thắng
- Trúng đích
- Chệch / bị chặn
- kích thước = xG
Xem dạng bảng
| Ngày | Đối thủ | Phút | xG | Bàn thắng |
|---|---|---|---|---|
| 29/10/26 | Brighton & Hove Albion | 43' | 0,04 | – |
Tính từ 16 trận chính thức có báo cáo trận (không gồm giao hữu).
Điểm đánh giá từng trận
Thống kê từng trận
| Ngày | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 05/11/26 | RB LeipzigChampions League | 3-2 | 90' | – | – | – | |
| 29/10/26 | Brighton & Hove AlbionEFL Cup | 2-2 | 90' | – | – | – | |
| 24/10/26 | Aston VillaPremier League | 1-2 | 46' | – | – | 1 | |
| 17/10/26 | Ipswich TownPremier League | 3-2 | 90' | – | – | – | |
| 15/10/26 | Paris Saint-GermainChampions League | 2-4 | 90' | – | – | – | |
| 12/10/26 | LiverpoolPremier League | 3-0 | 90' | – | – | – | |
| 20/09/26 | SunderlandPremier League | 5-3 | 90' | – | 1 | – | |
| 14/09/26 | Manchester UnitedPremier League | 1-0 | 90' | – | – | – | |
| 09/09/26 | FC PortoChampions League | 2-0 | 90' | – | – | – | |
| 05/09/26 | Coventry CityPremier League | 1-0 | 90' | – | – | – | |
| 29/08/26 | Crystal PalacePremier League | 4-1 | 90' | – | – | – | |
| 23/08/26 | AFC BournemouthPremier League | 2-1 | 90' | 1 | – | – | |
| 16/08/26 | ArsenalCommunity Shield | 0-3 | 36' | – | – | – |
Số phút ước tính theo thời điểm thay người (không tính bù giờ). Tính từ 16 trận chính thức có báo cáo trận (không gồm giao hữu).
Bàn thắng và kiến tạo theo mùa
- Bàn thắng
- Kiến tạo
Số liệu theo mùa
| Mùa | Trận | Bàn | Kiến tạo | Phút |
|---|---|---|---|---|
| 2026/27 | 13 | 1 | 1 | 1.073 |
| 2025/26 | 20 | 2 | 1 | 1.689 |
Cập nhật: 04:45 05/11/2026
Cột mốc
- Gia nhập Man City từ Crystal Palace
- Ra mắt trong trận thắng Wolves
- Huy chương đồng World Cup cùng tuyển Anh
Hành trình
- Người thủ lĩnh từ Selhurst Park
- Mùa đầu tiên ở City và mùa hè World Cup
- Vai trò mới dưới thời Enzo Maresca