Abdukodir Khusanov
Giá trị chuyển nhượng
61,7M €Giá trị ước tính
Điểm mùa này
Uzbekistan29/02/2004 (22 tuổi)Hậu vệ186 cmSố áo 45Gia nhập: 20/01/2025
Mùa này · mọi giải chính thức
Trận13
Đá chính10
Bàn thắng0
Kiến tạo0
Điểm TB7,08
So với đồng đội cùng vị trí
- Abdukodir Khusanov
- Trung vị nhóm
Bách phân vị trong 7 hậu vệ của Man City đã đá từ 90 phút, trong các trận chính thức có báo cáo.
Xem dạng bảng
| Abdukodir Khusanov | % | |
|---|---|---|
| Điểm TB | 7,08 | 64 |
| Thời gian thi đấu | 67% | 79 |
| Bàn/90 phút | 0 | 36 |
| Kiến tạo/90 phút | 0 | 29 |
| Đá chính | 63% | 64 |
Bản đồ nhiệt255 điểm chạm bóng trong 3 trận
Tỷ lệ chạm bóng theo khu vực · Xem dạng bảng
| Tỷ lệ chạm bóng theo khu vực | % |
|---|---|
| 1/3 sân nhà | 34% |
| Giữa sân | 59% |
| 1/3 sân đối phương | 7% |
Bản đồ dứt điểm
1Cú sút
0Bàn thắng
0,06xG
100%Trúng đích
- Bàn thắng
- Trúng đích
- Chệch / bị chặn
- kích thước = xG
Xem dạng bảng
| Ngày | Đối thủ | Phút | xG | Bàn thắng |
|---|---|---|---|---|
| 01/11/26 | Brighton & Hove Albion | 89' | 0,06 | – |
Tính từ 16 trận chính thức có báo cáo trận (không gồm giao hữu).
Điểm đánh giá từng trận
Thống kê từng trận
| Ngày | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 05/11/26 | RB LeipzigChampions League | 3-2 | 90' | – | – | 1 | |
| 01/11/26 | Brighton & Hove AlbionPremier League | 0-1 | 90' | – | – | – | |
| 29/10/26 | Brighton & Hove AlbionEFL Cup | 2-2 | 14' | – | – | – | |
| 24/10/26 | Aston VillaPremier League | 1-2 | 90' | – | – | – | |
| 21/10/26 | AEK AthensChampions League | 5-1 | 90' | – | – | – | |
| 17/10/26 | Ipswich TownPremier League | 3-2 | 14' | – | – | – | |
| 15/10/26 | Paris Saint-GermainChampions League | 2-4 | 90' | – | – | – | |
| 18/09/26 | Norwich CityEFL Cup | 5-0 | 90' | – | – | – | |
| 09/09/26 | FC PortoChampions League | 2-0 | 42' | – | – | – | |
| 05/09/26 | Coventry CityPremier League | 1-0 | 90' | – | – | 1 | |
| 29/08/26 | Crystal PalacePremier League | 4-1 | 89' | – | – | – | |
| 23/08/26 | AFC BournemouthPremier League | 2-1 | 90' | – | – | – | |
| 16/08/26 | ArsenalCommunity Shield | 0-3 | 90' | – | – | – |
Số phút ước tính theo thời điểm thay người (không tính bù giờ). Tính từ 16 trận chính thức có báo cáo trận (không gồm giao hữu).
Bàn thắng và kiến tạo theo mùa
- Bàn thắng
- Kiến tạo
Số liệu theo mùa
| Mùa | Trận | Bàn | Kiến tạo | Phút |
|---|---|---|---|---|
| 2026/27 | 13 | 0 | 0 | 969 |
| 2025/26 | 37 | 0 | 0 | 2.817 |
| 2024/25 | 10 | 1 | 0 | 745 |
Cập nhật: 04:45 05/11/2026
Cột mốc
- Gia nhập Man City từ Lens
- Gia hạn hợp đồng đến năm 2031
Hành trình
- Chiến binh Uzbekistan
- 2025/26: Trụ cột hàng thủ và hai danh hiệu đầu tiên