Giá trị chuyển nhượng
97,3M €Giá trị ước tính
Điểm mùa này
Pháp17/08/2003 (23 tuổi)Tiền vệ180 cmSố áo 10Gia nhập: 10/06/2025
Mùa này · mọi giải chính thức
Trận15
Đá chính12
Bàn thắng6
Kiến tạo3
Điểm TB7,58
So với đồng đội cùng vị trí
- Rayan Cherki
- Trung vị nhóm
Bách phân vị trong 12 tiền vệ của Man City đã đá từ 90 phút, trong các trận chính thức có báo cáo.
Xem dạng bảng
| Rayan Cherki | % | |
|---|---|---|
| Điểm TB | 7,58 | 96 |
| Thời gian thi đấu | 65% | 79 |
| Bàn/90 phút | 0,58 | 96 |
| Kiến tạo/90 phút | 0,29 | 46 |
| Đá chính | 75% | 88 |
Bản đồ nhiệt224 điểm chạm bóng trong 3 trận
Tỷ lệ chạm bóng theo khu vực · Xem dạng bảng
| Tỷ lệ chạm bóng theo khu vực | % |
|---|---|
| 1/3 sân nhà | 6% |
| Giữa sân | 48% |
| 1/3 sân đối phương | 46% |
Bản đồ dứt điểm
13Cú sút
1Bàn thắng
1,65xG
77%Trúng đích
- Bàn thắng
- Trúng đích
- Chệch / bị chặn
- kích thước = xG
Xem dạng bảng
| Ngày | Đối thủ | Phút | xG | Bàn thắng |
|---|---|---|---|---|
| 29/10/26 | Brighton & Hove Albion | 7' | 0,03 | – |
| 29/10/26 | Brighton & Hove Albion | 12' | 0,09 | – |
| 29/10/26 | Brighton & Hove Albion | 12' | 0,05 | – |
| 29/10/26 | Brighton & Hove Albion | 69' | 0,05 | – |
| 29/10/26 | Brighton & Hove Albion | 72' | 0,15 | – |
| 29/10/26 | Brighton & Hove Albion | 90' | 0,04 | – |
| 29/10/26 | Brighton & Hove Albion | 97' | 0,79 | Bàn thắng |
| 01/11/26 | Brighton & Hove Albion | 59' | 0,05 | – |
| 01/11/26 | Brighton & Hove Albion | 90' | 0,02 | – |
| 05/11/26 | RB Leipzig | 8' | 0,08 | – |
| 05/11/26 | RB Leipzig | 75' | 0,18 | – |
| 05/11/26 | RB Leipzig | 84' | 0,08 | – |
| 05/11/26 | RB Leipzig | 90' | 0,04 | – |
Tính từ 16 trận chính thức có báo cáo trận (không gồm giao hữu).
Điểm đánh giá từng trận
Thống kê từng trận
| Ngày | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 05/11/26 | RB LeipzigChampions League | 3-2 | 90' | – | – | – | |
| 01/11/26 | Brighton & Hove AlbionPremier League | 0-1 | 35' | – | – | – | |
| 29/10/26 | Brighton & Hove AlbionEFL Cup | 2-2 | 90' | – | 1 | – | |
| 24/10/26 | Aston VillaPremier League | 1-2 | 46' | – | – | 1 | |
| 21/10/26 | AEK AthensChampions League | 5-1 | 90' | 1 | – | – | |
| 15/10/26 | Paris Saint-GermainChampions League | 2-4 | 46' | – | – | – | |
| 12/10/26 | LiverpoolPremier League | 3-0 | 90' | 1 | – | – | |
| 20/09/26 | SunderlandPremier League | 5-3 | 85' | 1 | – | – | |
| 18/09/26 | Norwich CityEFL Cup | 5-0 | 46' | 1 | – | – | |
| 14/09/26 | Manchester UnitedPremier League | 1-0 | 46' | – | – | – | |
| 09/09/26 | FC PortoChampions League | 2-0 | 62' | – | – | – | |
| 05/09/26 | Coventry CityPremier League | 1-0 | 66' | – | – | – | |
| 29/08/26 | Crystal PalacePremier League | 4-1 | 82' | 2 | – | 1 | |
| 23/08/26 | AFC BournemouthPremier League | 2-1 | 27' | – | 2 | – | |
| 16/08/26 | ArsenalCommunity Shield | 0-3 | 30' | – | – | – |
Số phút ước tính theo thời điểm thay người (không tính bù giờ). Tính từ 16 trận chính thức có báo cáo trận (không gồm giao hữu).
Bàn thắng và kiến tạo theo mùa
- Bàn thắng
- Kiến tạo
Số liệu theo mùa
| Mùa | Trận | Bàn | Kiến tạo | Phút |
|---|---|---|---|---|
| 2026/27 | 15 | 6 | 3 | 931 |
| 2025/26 | 52 | 10 | 16 | 2.852 |
| 2024/25 | 4 | 1 | 1 | 121 |
Cập nhật: 04:45 05/11/2026
Cột mốc
- Gia nhập Man City từ Lyon
- Có tên trong Đội hình tiêu biểu PFA
- Cú đúp trên sân Crystal Palace
- Cầu thủ xuất sắc nhất tháng 8
Hành trình
- Viên ngọc của học viện Lyon
- Mùa đầu tiên đầy hứa hẹn
- Khởi đầu bùng nổ mùa 2026/27