Điểm mùa này
Ghana07/01/2000 (26 tuổi)Tiền đạo185 cmSố áo 42Gia nhập: 09/01/2026
Mùa này · mọi giải chính thức
Trận10
Đá chính9
Bàn thắng2
Kiến tạo3
Điểm TB7,23
So với đồng đội cùng vị trí
- Antoine Semenyo
- Trung vị nhóm
Bách phân vị trong 12 tiền vệ của Man City đã đá từ 90 phút, trong các trận chính thức có báo cáo.
Xem dạng bảng
| Antoine Semenyo | % | |
|---|---|---|
| Điểm TB | 7,23 | 63 |
| Thời gian thi đấu | 55% | 54 |
| Bàn/90 phút | 0,23 | 63 |
| Kiến tạo/90 phút | 0,34 | 54 |
| Đá chính | 56% | 58 |
Điểm đánh giá từng trận
Thống kê từng trận
| Ngày | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/26 | Ipswich TownPremier League | 3-2 | 13' | – | – | – | |
| 15/10/26 | Paris Saint-GermainChampions League | 2-4 | 90' | – | – | 1 | |
| 12/10/26 | LiverpoolPremier League | 3-0 | 90' | – | – | – | |
| 20/09/26 | SunderlandPremier League | 5-3 | 90' | 2 | 1 | – | |
| 14/09/26 | Manchester UnitedPremier League | 1-0 | 90' | – | – | – | |
| 09/09/26 | FC PortoChampions League | 2-0 | 62' | – | – | – | |
| 05/09/26 | Coventry CityPremier League | 1-0 | 90' | – | 1 | – | |
| 29/08/26 | Crystal PalacePremier League | 4-1 | 90' | – | 1 | – | |
| 23/08/26 | AFC BournemouthPremier League | 2-1 | 90' | – | – | – | |
| 16/08/26 | ArsenalCommunity Shield | 0-3 | 90' | – | – | – |
Số phút ước tính theo thời điểm thay người (không tính bù giờ). Tính từ 16 trận chính thức có báo cáo trận (không gồm giao hữu).
Bàn thắng và kiến tạo theo mùa
- Bàn thắng
- Kiến tạo
Số liệu theo mùa
| Mùa | Trận | Bàn | Kiến tạo | Phút |
|---|---|---|---|---|
| 2026/27 | 10 | 2 | 3 | 795 |
| 2025/26 | 27 | 11 | 3 | 2.024 |
Cập nhật: 04:45 31/10/2026
Cột mốc
- Gia nhập Man City từ Bournemouth
- Ghi bàn ngay trận ra mắt
- Bàn thắng quyết định chung kết FA Cup
- Có tên trong Đội hình tiêu biểu PFA
Hành trình
- Hành trình từ Bristol đến Etihad
- Nửa mùa giải đáng nhớ