Giá trị chuyển nhượng
124,2M €Giá trị ước tính
Điểm mùa này
Argentina17/01/2001 (25 tuổi)Tiền vệ178 cmSố áo 17Gia nhập: 01/09/2026
Mùa này · mọi giải chính thức
Trận12
Đá chính10
Bàn thắng2
Kiến tạo2
Điểm TB7,38
So với đồng đội cùng vị trí
- Enzo Fernández
- Trung vị nhóm
Bách phân vị trong 12 tiền vệ của Man City đã đá từ 90 phút, trong các trận chính thức có báo cáo.
Xem dạng bảng
| Enzo Fernández | % | |
|---|---|---|
| Điểm TB | 7,38 | 79 |
| Thời gian thi đấu | 60% | 71 |
| Bàn/90 phút | 0,21 | 54 |
| Kiến tạo/90 phút | 0,21 | 29 |
| Đá chính | 63% | 71 |
Bản đồ nhiệt138 điểm chạm bóng trong 3 trận
Tỷ lệ chạm bóng theo khu vực · Xem dạng bảng
| Tỷ lệ chạm bóng theo khu vực | % |
|---|---|
| 1/3 sân nhà | 15% |
| Giữa sân | 53% |
| 1/3 sân đối phương | 32% |
Bản đồ dứt điểm
4Cú sút
2Bàn thắng
1,26xG
75%Trúng đích
- Bàn thắng
- Trúng đích
- Chệch / bị chặn
- kích thước = xG
Xem dạng bảng
| Ngày | Đối thủ | Phút | xG | Bàn thắng |
|---|---|---|---|---|
| 29/10/26 | Brighton & Hove Albion | 92' | 0,79 | Bàn thắng |
| 01/11/26 | Brighton & Hove Albion | 43' | 0,05 | – |
| 01/11/26 | Brighton & Hove Albion | 57' | 0,07 | – |
| 05/11/26 | RB Leipzig | 58' | 0,35 | Bàn thắng |
Tính từ 16 trận chính thức có báo cáo trận (không gồm giao hữu).
Điểm đánh giá từng trận
Thống kê từng trận
| Ngày | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 05/11/26 | RB LeipzigChampions League | 3-2 | 83' | 1 | – | – | |
| 01/11/26 | Brighton & Hove AlbionPremier League | 0-1 | 64' | – | – | – | |
| 29/10/26 | Brighton & Hove AlbionEFL Cup | 2-2 | 3' | – | – | – | – |
| 24/10/26 | Aston VillaPremier League | 1-2 | 90' | – | – | – | |
| 21/10/26 | AEK AthensChampions League | 5-1 | 72' | – | 1 | – | |
| 17/10/26 | Ipswich TownPremier League | 3-2 | 40' | – | – | – | |
| 15/10/26 | Paris Saint-GermainChampions League | 2-4 | 90' | – | – | – | |
| 12/10/26 | LiverpoolPremier League | 3-0 | 80' | – | – | – | |
| 20/09/26 | SunderlandPremier League | 5-3 | 90' | 1 | – | – | |
| 14/09/26 | Manchester UnitedPremier League | 1-0 | 82' | – | – | 1 | |
| 09/09/26 | FC PortoChampions League | 2-0 | 90' | – | 1 | – | |
| 05/09/26 | Coventry CityPremier League | 1-0 | 76' | – | – | – |
Số phút ước tính theo thời điểm thay người (không tính bù giờ). Tính từ 16 trận chính thức có báo cáo trận (không gồm giao hữu).
Số liệu theo mùa
| Mùa | Trận | Bàn | Kiến tạo | Phút |
|---|---|---|---|---|
| 2026/27 | 12 | 2 | 1 | 860 |
Cập nhật: 04:45 06/11/2026
Cột mốc
- Gia nhập Man City từ Chelsea
- Ra mắt trong chiến thắng trước Coventry
- Kiến tạo cho Haaland ở Champions League
Hành trình
- Từ River Plate đến đỉnh cao thế giới