Giá trị chuyển nhượng
76,1M €Giá trị ước tính
Điểm mùa này
Bỉ27/05/2002 (24 tuổi)Tiền đạo173 cmSố áo 11Gia nhập: 24/08/2023
Mùa này · mọi giải chính thức
Trận9
Đá chính5
Bàn thắng1
Kiến tạo1
Điểm TB7,24
So với đồng đội cùng vị trí
- Jérémy Doku
- Trung vị nhóm
Bách phân vị trong 12 tiền vệ của Man City đã đá từ 90 phút, trong các trận chính thức có báo cáo.
Xem dạng bảng
| Jérémy Doku | % | |
|---|---|---|
| Điểm TB | 7,24 | 71 |
| Thời gian thi đấu | 31% | 38 |
| Bàn/90 phút | 0,2 | 46 |
| Kiến tạo/90 phút | 0,2 | 21 |
| Đá chính | 31% | 33 |
Bản đồ nhiệt133 điểm chạm bóng trong 3 trận
Tỷ lệ chạm bóng theo khu vực · Xem dạng bảng
| Tỷ lệ chạm bóng theo khu vực | % |
|---|---|
| 1/3 sân nhà | 9% |
| Giữa sân | 26% |
| 1/3 sân đối phương | 65% |
Bản đồ dứt điểm
5Cú sút
1Bàn thắng
1,01xG
60%Trúng đích
- Bàn thắng
- Trúng đích
- Chệch / bị chặn
- kích thước = xG
Xem dạng bảng
| Ngày | Đối thủ | Phút | xG | Bàn thắng |
|---|---|---|---|---|
| 29/10/26 | Brighton & Hove Albion | 94' | 0,79 | Bàn thắng |
| 01/11/26 | Brighton & Hove Albion | 9' | 0,03 | – |
| 01/11/26 | Brighton & Hove Albion | 59' | 0,05 | – |
| 01/11/26 | Brighton & Hove Albion | 90' | 0,06 | – |
| 05/11/26 | RB Leipzig | 90' | 0,08 | – |
Tính từ 16 trận chính thức có báo cáo trận (không gồm giao hữu).
Điểm đánh giá từng trận
Thống kê từng trận
| Ngày | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 05/11/26 | RB LeipzigChampions League | 3-2 | 26' | – | – | 1 | |
| 01/11/26 | Brighton & Hove AlbionPremier League | 0-1 | 90' | – | – | – | |
| 29/10/26 | Brighton & Hove AlbionEFL Cup | 2-2 | 29' | – | – | – | |
| 24/10/26 | Aston VillaPremier League | 1-2 | 90' | – | – | – | |
| 17/10/26 | Ipswich TownPremier League | 3-2 | 77' | – | 1 | – | |
| 15/10/26 | Paris Saint-GermainChampions League | 2-4 | 46' | – | – | – | |
| 12/10/26 | LiverpoolPremier League | 3-0 | 34' | 1 | – | – | |
| 20/09/26 | SunderlandPremier League | 5-3 | 15' | – | – | – | |
| 16/08/26 | ArsenalCommunity Shield | 0-3 | 46' | – | – | – |
Số phút ước tính theo thời điểm thay người (không tính bù giờ). Tính từ 16 trận chính thức có báo cáo trận (không gồm giao hữu).
Bàn thắng và kiến tạo theo mùa
- Bàn thắng
- Kiến tạo
Số liệu theo mùa
| Mùa | Trận | Bàn | Kiến tạo | Phút |
|---|---|---|---|---|
| 2026/27 | 9 | 1 | 1 | 453 |
| 2025/26 | 47 | 8 | 11 | 2.961 |
| 2024/25 | 41 | 8 | 9 | 2.233 |
| 2023/24 | 43 | 6 | 9 | 2.172 |
Cập nhật: 04:45 05/11/2026
Cột mốc
- Gia nhập Man City từ Stade Rennais
- Gia hạn hợp đồng đến năm 2031
Hành trình
- Từ Antwerp, Anderlecht đến Rennes
- 2023/24: Vô địch Premier League ngay mùa đầu
- 2025/26: Mùa giải bùng nổ và hợp đồng mới