Điểm mùa này
Anh24/06/2008 (18 tuổi)Tiền đạo174 cmSố áo 56
Mùa này · mọi giải chính thức
Trận6
Đá chính0
Bàn thắng1
Kiến tạo1
Điểm TB6,82
Bản đồ nhiệt19 điểm chạm bóng trong 1 trận
Tỷ lệ chạm bóng theo khu vực · Xem dạng bảng
| Tỷ lệ chạm bóng theo khu vực | % |
|---|---|
| 1/3 sân nhà | 5% |
| Giữa sân | 32% |
| 1/3 sân đối phương | 63% |
Tính từ 16 trận chính thức có báo cáo trận (không gồm giao hữu).
Điểm đánh giá từng trận
Thống kê từng trận
| Ngày | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 29/10/26 | Brighton & Hove AlbionEFL Cup | 2-2 | 44' | – | – | – | |
| 24/10/26 | Aston VillaPremier League | 1-2 | 21' | – | – | 1 | |
| 21/10/26 | AEK AthensChampions League | 5-1 | 28' | – | 1 | – | |
| 18/09/26 | Norwich CityEFL Cup | 5-0 | 44' | 1 | – | – | |
| 05/09/26 | Coventry CityPremier League | 1-0 | 3' | – | – | – | – |
| 29/08/26 | Crystal PalacePremier League | 4-1 | 8' | – | – | – | – |
Số phút ước tính theo thời điểm thay người (không tính bù giờ). Tính từ 16 trận chính thức có báo cáo trận (không gồm giao hữu).
Bàn thắng và kiến tạo theo mùa
- Bàn thắng
- Kiến tạo
Số liệu theo mùa
| Mùa | Trận | Bàn | Kiến tạo | Phút |
|---|---|---|---|---|
| 2026/27 | 6 | 1 | 1 | 148 |
| 2025/26 | 2 | 1 | 0 | 158 |
Cập nhật: 04:45 31/10/2026
Cột mốc
- Ghi bàn ngay trận ra mắt
- Bàn thắng khép lại chiến thắng trước Norwich
Hành trình
- Từ Chelsea, Colchester đến học viện City