Rayan Aït-Nouri
Điểm mùa này
Algeria06/06/2001 (25 tuổi)Hậu vệ180 cmSố áo 21Gia nhập: 09/06/2025
Mùa này · mọi giải chính thức
Trận4
Đá chính1
Bàn thắng0
Kiến tạo3
Điểm TB7,23
So với đồng đội cùng vị trí
- Rayan Aït-Nouri
- Trung vị nhóm
Bách phân vị trong 12 tiền vệ của Man City đã đá từ 90 phút, trong các trận chính thức có báo cáo.
Xem dạng bảng
| Rayan Aït-Nouri | % | |
|---|---|---|
| Điểm TB | 7,23 | 54 |
| Thời gian thi đấu | 12% | 4 |
| Bàn/90 phút | 0 | 13 |
| Kiến tạo/90 phút | 1,62 | 96 |
| Đá chính | 6% | 4 |
Bản đồ nhiệt39 điểm chạm bóng trong 1 trận
Tỷ lệ chạm bóng theo khu vực · Xem dạng bảng
| Tỷ lệ chạm bóng theo khu vực | % |
|---|---|
| 1/3 sân nhà | 38% |
| Giữa sân | 28% |
| 1/3 sân đối phương | 33% |
Tính từ 16 trận chính thức có báo cáo trận (không gồm giao hữu).
Điểm đánh giá từng trận
Thống kê từng trận
| Ngày | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 29/10/26 | Brighton & Hove AlbionEFL Cup | 2-2 | 44' | – | – | – | |
| 21/10/26 | AEK AthensChampions League | 5-1 | 18' | – | – | – | |
| 18/09/26 | Norwich CityEFL Cup | 5-0 | 90' | – | 2 | – | |
| 09/09/26 | FC PortoChampions League | 2-0 | 15' | – | 1 | – |
Số phút ước tính theo thời điểm thay người (không tính bù giờ). Tính từ 16 trận chính thức có báo cáo trận (không gồm giao hữu).
Bàn thắng và kiến tạo theo mùa
- Bàn thắng
- Kiến tạo
Số liệu theo mùa
| Mùa | Trận | Bàn | Kiến tạo | Phút |
|---|---|---|---|---|
| 2026/27 | 4 | 0 | 3 | 167 |
| 2025/26 | 28 | 0 | 4 | 1.604 |
| 2024/25 | 3 | 0 | 1 | 285 |
Cập nhật: 04:45 31/10/2026
Cột mốc
- Tân binh đầu tiên của mùa hè 2025
Hành trình
- Từ ngoại ô Paris đến Premier League
- Mùa đầu tiên ở City