Nico O'Reilly
Giá trị chuyển nhượng
76,9M €Giá trị ước tính
Điểm mùa này
Anh21/03/2005 (21 tuổi)Tiền vệ177 cmSố áo 33
Mùa này · mọi giải chính thức
Trận12
Đá chính8
Bàn thắng0
Kiến tạo1
Điểm TB6,88
So với đồng đội cùng vị trí
- Nico O'Reilly
- Trung vị nhóm
Bách phân vị trong 7 hậu vệ của Man City đã đá từ 90 phút, trong các trận chính thức có báo cáo.
Xem dạng bảng
| Nico O'Reilly | % | |
|---|---|---|
| Điểm TB | 6,88 | 36 |
| Thời gian thi đấu | 44% | 36 |
| Bàn/90 phút | 0 | 36 |
| Kiến tạo/90 phút | 0,14 | 64 |
| Đá chính | 50% | 50 |
Bản đồ nhiệt194 điểm chạm bóng trong 3 trận
Tỷ lệ chạm bóng theo khu vực · Xem dạng bảng
| Tỷ lệ chạm bóng theo khu vực | % |
|---|---|
| 1/3 sân nhà | 27% |
| Giữa sân | 49% |
| 1/3 sân đối phương | 23% |
Bản đồ dứt điểm
3Cú sút
0Bàn thắng
0,39xG
0%Trúng đích
- Bàn thắng
- Trúng đích
- Chệch / bị chặn
- kích thước = xG
Xem dạng bảng
| Ngày | Đối thủ | Phút | xG | Bàn thắng |
|---|---|---|---|---|
| 01/11/26 | Brighton & Hove Albion | 70' | 0,06 | – |
| 01/11/26 | Brighton & Hove Albion | 89' | 0,12 | – |
| 05/11/26 | RB Leipzig | 40' | 0,21 | – |
Tính từ 16 trận chính thức có báo cáo trận (không gồm giao hữu).
Điểm đánh giá từng trận
Thống kê từng trận
| Ngày | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 05/11/26 | RB LeipzigChampions League | 3-2 | 90' | – | – | – | |
| 01/11/26 | Brighton & Hove AlbionPremier League | 0-1 | 26' | – | – | – | |
| 29/10/26 | Brighton & Hove AlbionEFL Cup | 2-2 | 87' | – | – | – | |
| 17/10/26 | Ipswich TownPremier League | 3-2 | 61' | – | – | – | |
| 15/10/26 | Paris Saint-GermainChampions League | 2-4 | 1' | – | – | – | – |
| 12/10/26 | LiverpoolPremier League | 3-0 | 66' | – | – | 1 | |
| 20/09/26 | SunderlandPremier League | 5-3 | 5' | – | – | – | – |
| 18/09/26 | Norwich CityEFL Cup | 5-0 | 90' | – | 1 | – | |
| 14/09/26 | Manchester UnitedPremier League | 1-0 | 8' | – | – | – | – |
| 29/08/26 | Crystal PalacePremier League | 4-1 | 89' | – | – | – | |
| 23/08/26 | AFC BournemouthPremier League | 2-1 | 63' | – | – | – | |
| 16/08/26 | ArsenalCommunity Shield | 0-3 | 54' | – | – | – |
Số phút ước tính theo thời điểm thay người (không tính bù giờ). Tính từ 16 trận chính thức có báo cáo trận (không gồm giao hữu).
Bàn thắng và kiến tạo theo mùa
- Bàn thắng
- Kiến tạo
Số liệu theo mùa
| Mùa | Trận | Bàn | Kiến tạo | Phút |
|---|---|---|---|---|
| 2026/27 | 12 | 0 | 1 | 638 |
| 2025/26 | 53 | 9 | 6 | 4.041 |
| 2024/25 | 21 | 5 | 2 | 1.343 |
Cập nhật: 04:45 05/11/2026
Cột mốc
- Ra mắt chính thức ở Community Shield
- Hợp đồng mới đến năm 2030
- Ra mắt đội tuyển Anh
- Cú đúp trong trận chung kết League Cup
- Cầu thủ trẻ xuất sắc nhất năm của PFA
Hành trình
- Từ học viện đến Wembley
- 2025/26: Mùa giải của những giải thưởng