Mateo Kovačić
Giá trị chuyển nhượng
6M €Giá trị ước tính
Điểm mùa này
Croatia06/05/1994 (32 tuổi)Tiền vệ175 cmSố áo 8Gia nhập: 26/06/2023
Mùa này · mọi giải chính thức
Trận8
Đá chính4
Bàn thắng1
Kiến tạo1
Điểm TB7,09
So với đồng đội cùng vị trí
- Mateo Kovačić
- Trung vị nhóm
Bách phân vị trong 12 tiền vệ của Man City đã đá từ 90 phút, trong các trận chính thức có báo cáo.
Xem dạng bảng
| Mateo Kovačić | % | |
|---|---|---|
| Điểm TB | 7,09 | 21 |
| Thời gian thi đấu | 26% | 21 |
| Bàn/90 phút | 0,24 | 71 |
| Kiến tạo/90 phút | 0,24 | 38 |
| Đá chính | 25% | 21 |
Bản đồ nhiệt100 điểm chạm bóng trong 2 trận
Tỷ lệ chạm bóng theo khu vực · Xem dạng bảng
| Tỷ lệ chạm bóng theo khu vực | % |
|---|---|
| 1/3 sân nhà | 35% |
| Giữa sân | 52% |
| 1/3 sân đối phương | 13% |
Bản đồ dứt điểm
2Cú sút
1Bàn thắng
0,85xG
100%Trúng đích
- Bàn thắng
- Trúng đích
- Chệch / bị chặn
- kích thước = xG
Xem dạng bảng
| Ngày | Đối thủ | Phút | xG | Bàn thắng |
|---|---|---|---|---|
| 29/10/26 | Brighton & Hove Albion | 40' | 0,06 | Bàn thắng |
| 29/10/26 | Brighton & Hove Albion | 95' | 0,79 | – |
Tính từ 16 trận chính thức có báo cáo trận (không gồm giao hữu).
Điểm đánh giá từng trận
Thống kê từng trận
| Ngày | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 05/11/26 | RB LeipzigChampions League | 3-2 | 7' | – | – | – | – |
| 29/10/26 | Brighton & Hove AlbionEFL Cup | 2-2 | 90' | 1 | – | – | |
| 17/10/26 | Ipswich TownPremier League | 3-2 | 50' | – | 1 | – | |
| 18/09/26 | Norwich CityEFL Cup | 5-0 | 90' | – | – | – | |
| 09/09/26 | FC PortoChampions League | 2-0 | 15' | – | – | – | |
| 29/08/26 | Crystal PalacePremier League | 4-1 | 15' | – | – | – | |
| 23/08/26 | AFC BournemouthPremier League | 2-1 | 27' | – | – | – | |
| 16/08/26 | ArsenalCommunity Shield | 0-3 | 79' | – | – | – |
Số phút ước tính theo thời điểm thay người (không tính bù giờ). Tính từ 16 trận chính thức có báo cáo trận (không gồm giao hữu).
Bàn thắng và kiến tạo theo mùa
- Bàn thắng
- Kiến tạo
Số liệu theo mùa
| Mùa | Trận | Bàn | Kiến tạo | Phút |
|---|---|---|---|---|
| 2026/27 | 8 | 1 | 1 | 373 |
| 2025/26 | 9 | 0 | 1 | 242 |
| 2024/25 | 42 | 7 | 3 | 2.834 |
| 2023/24 | 46 | 3 | 1 | 2.712 |
Cập nhật: 04:45 06/11/2026
Cột mốc
- Tân binh đầu tiên của mùa hè 2023
- 100 trận cho City
Hành trình
- Một sự nghiệp lừng lẫy trước khi đến City
- 2023/24: Ba danh hiệu ngay mùa đầu
- Vượt qua mùa giải chấn thương