Điểm mùa này
Anh08/02/2008 (18 tuổi)Hậu vệ194 cmSố áo 61
Mùa này · mọi giải chính thức
Trận3
Đá chính0
Bàn thắng0
Kiến tạo0
Điểm TB6,2
Điểm đánh giá từng trận
Thống kê từng trận
| Ngày | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 21/10/26 | AEK AthensChampions League | 5-1 | 8' | – | – | – | – |
| 18/09/26 | Norwich CityEFL Cup | 5-0 | 19' | – | – | – | |
| 29/08/26 | Crystal PalacePremier League | 4-1 | 1' | – | – | – | – |
Số phút ước tính theo thời điểm thay người (không tính bù giờ). Tính từ 16 trận chính thức có báo cáo trận (không gồm giao hữu).
Bàn thắng và kiến tạo theo mùa
- Bàn thắng
- Kiến tạo
Số liệu theo mùa
| Mùa | Trận | Bàn | Kiến tạo | Phút |
|---|---|---|---|---|
| 2026/27 | 3 | 0 | 0 | 27 |
| 2024/25 | 1 | 0 | 0 | 76 |
Cập nhật: 04:45 31/10/2026
Cột mốc
- Ra mắt đội một lúc 16 tuổi
Hành trình
- Trưởng thành từ lứa U9