Floyd Samba
Điểm mùa này
Anh15/01/2009 (17 tuổi)Tiền vệ183 cmSố áo 75
Mùa này · mọi giải chính thức
Trận3
Đá chính3
Bàn thắng2
Kiến tạo0
Điểm TB7,13
So với đồng đội cùng vị trí
- Floyd Samba
- Trung vị nhóm
Bách phân vị trong 21 cầu thủ ngoài thủ môn của Man City đã đá từ 90 phút, trong các trận chính thức có báo cáo.
Xem dạng bảng
| Floyd Samba | % | |
|---|---|---|
| Điểm TB | 7,13 | 52 |
| Thời gian thi đấu | 14% | 7 |
| Bàn/90 phút | 0,91 | 93 |
| Kiến tạo/90 phút | 0 | 14 |
| Đá chính | 19% | 14 |
Bản đồ nhiệt20 điểm chạm bóng trong 1 trận
Tỷ lệ chạm bóng theo khu vực · Xem dạng bảng
| Tỷ lệ chạm bóng theo khu vực | % |
|---|---|
| 1/3 sân nhà | 20% |
| Giữa sân | 55% |
| 1/3 sân đối phương | 25% |
Tính từ 16 trận chính thức có báo cáo trận (không gồm giao hữu).
Điểm đánh giá từng trận
Thống kê từng trận
| Ngày | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 29/10/26 | Brighton & Hove AlbionEFL Cup | 2-2 | 46' | – | – | – | |
| 21/10/26 | AEK AthensChampions League | 5-1 | 62' | – | – | – | |
| 18/09/26 | Norwich CityEFL Cup | 5-0 | 90' | 2 | – | – |
Số phút ước tính theo thời điểm thay người (không tính bù giờ). Tính từ 16 trận chính thức có báo cáo trận (không gồm giao hữu).
Số liệu theo mùa
| Mùa | Trận | Bàn | Kiến tạo | Phút |
|---|---|---|---|---|
| 2026/27 | 3 | 2 | 0 | 198 |
Cập nhật: 04:45 31/10/2026
Cột mốc
- Cú đúp trong trận ra mắt
Hành trình
- Ngôi sao của lứa U18