Giá trị chuyển nhượng
15,6M €Giá trị ước tính
Điểm mùa này
Brazil19/04/2004 (22 tuổi)Tiền đạo175 cmSố áo 37Gia nhập: 31/08/2026
Mùa này · mọi giải chính thức
Trận6
Đá chính3
Bàn thắng1
Kiến tạo1
Điểm TB7
So với đồng đội cùng vị trí
- Allan
- Trung vị nhóm
Bách phân vị trong 12 tiền vệ của Man City đã đá từ 90 phút, trong các trận chính thức có báo cáo.
Xem dạng bảng
| Allan | % | |
|---|---|---|
| Điểm TB | 7 | 4 |
| Thời gian thi đấu | 17% | 13 |
| Bàn/90 phút | 0,36 | 79 |
| Kiến tạo/90 phút | 0,36 | 63 |
| Đá chính | 19% | 13 |
Bản đồ nhiệt68 điểm chạm bóng trong 3 trận
Tỷ lệ chạm bóng theo khu vực · Xem dạng bảng
| Tỷ lệ chạm bóng theo khu vực | % |
|---|---|
| 1/3 sân nhà | 25% |
| Giữa sân | 40% |
| 1/3 sân đối phương | 35% |
Bản đồ dứt điểm
2Cú sút
0Bàn thắng
0,06xG
100%Trúng đích
- Bàn thắng
- Trúng đích
- Chệch / bị chặn
- kích thước = xG
Xem dạng bảng
| Ngày | Đối thủ | Phút | xG | Bàn thắng |
|---|---|---|---|---|
| 29/10/26 | Brighton & Hove Albion | 45' | 0,04 | – |
| 01/11/26 | Brighton & Hove Albion | 82' | 0,02 | – |
Tính từ 16 trận chính thức có báo cáo trận (không gồm giao hữu).
Điểm đánh giá từng trận
Thống kê từng trận
| Ngày | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 05/11/26 | RB LeipzigChampions League | 3-2 | 7' | – | – | – | – |
| 01/11/26 | Brighton & Hove AlbionPremier League | 0-1 | 11' | – | – | – | |
| 29/10/26 | Brighton & Hove AlbionEFL Cup | 2-2 | 61' | – | – | – | |
| 21/10/26 | AEK AthensChampions League | 5-1 | 90' | – | – | – | |
| 12/10/26 | LiverpoolPremier League | 3-0 | 10' | – | – | – | |
| 18/09/26 | Norwich CityEFL Cup | 5-0 | 71' | 1 | 1 | – |
Số phút ước tính theo thời điểm thay người (không tính bù giờ). Tính từ 16 trận chính thức có báo cáo trận (không gồm giao hữu).
Số liệu theo mùa
| Mùa | Trận | Bàn | Kiến tạo | Phút |
|---|---|---|---|---|
| 2026/27 | 6 | 1 | 1 | 250 |
Cập nhật: 04:45 06/11/2026
Cột mốc
- Gia nhập Man City từ Palmeiras
- Ghi bàn trong trận ra mắt
Hành trình
- Từ futsal đến số 10 của Palmeiras